字舟Zizhou
烹
Học chữ · Cấp 7-9

烹

PinyinpēngHán Việtphanh

nấu, luộc; chế biến thức ăn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 烹调. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 烹

1 từ
烹调pēngtiáonấu ăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 11 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
烹Số nét11 nét.