字舟Zizhou
牡
Học chữ · Cấp 7-9

牡

PinyinmǔHán Việtmẫu

đực

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 牡丹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 牛Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 牡

1 từ
牡丹mǔdanmẫu đơn cây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 牛 · 7 nét

牛Bộ thủBộ số 93 trong hệ tra cứu Unicode.
牡Số nét7 nét.