字舟Zizhou
牺
Học chữ · Cấp 6

牺 / 犧

PinyinxīHán Việthi / hy

hy sinh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 牺牲. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 牛Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 牺

1 từ
牺牲xīshēnghy sinh tính mạng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 牛 · 10 nét

牛Bộ thủBộ số 93 trong hệ tra cứu Unicode.
牺Số nét10 nét.
犧phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.