字舟Zizhou
狮
Học chữ · Cấp 7-9

狮 / 獅

PinyinshīHán Việtsư

sư tử

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 狮子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 犬Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 狮

1 từ
狮子shīzisư tử
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 犬 · 9 nét

犬Bộ thủBộ số 94 trong hệ tra cứu Unicode.
狮Số nét9 nét.
獅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.