字舟Zizhou
甘
Học chữ · Cấp 7-9

甘

PinyingānHán Việtcam

ngọt · sẵn lòng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 甘心. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 甘Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 甘

1 từ
甘心gānxīnbằng lòng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 甘 · 5 nét

甘Bộ thủBộ số 99 trong hệ tra cứu Unicode.
甘Số nét5 nét.