字舟Zizhou
畏
Học chữ · Cấp 7-9

畏

PinyinwèiHán Việtuý / úy

sợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 畏惧, 畏缩. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 田Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 畏

2 từ
畏惧wèijùsợ
畏缩wèisuōrụt rè; chùn bước; sợ hãi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 田 · 9 nét

田Bộ thủBộ số 102 trong hệ tra cứu Unicode.
畏Số nét9 nét.