字舟Zizhou
畜
Học chữ · Cấp 7-9

畜

PinyinchùHán Việtsúc / húc

gia súc · động vật nuôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 牲畜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 田Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 畜

1 từ
牲畜shēngchùgia súc; vật nuôi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 田 · 10 nét

田Bộ thủBộ số 102 trong hệ tra cứu Unicode.
畜Số nét10 nét.