字舟Zizhou
痪
Học chữ · Cấp 7-9

痪 / 瘓

PinyinhuànHán Việthoán

liệt; dùng trong 瘫痪

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瘫痪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 疒Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 痪

1 từ
瘫痪tānhuànbị liệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 12 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
痪Số nét12 nét.
瘓phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.