字舟Zizhou
痹
Học chữ · Cấp 7-9

痹 / 痺

PinyinbìHán Việttê / tý

bị liệt · tê liệt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 麻痹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 疒Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 痹

1 từ
麻痹mábìtê liệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 13 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
痹Số nét13 nét.
痺phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.