字舟Zizhou
癌
Học chữ · Cấp 7-9

癌

PinyináiHán Việtnham / ngai
Danh từ

ung thư

17 nétBộ 疒Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 癌 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 癌

1 từ
癌症áizhèngung thư
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 17 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
癌Số nét17 nét.