字舟Zizhou
盹
Học chữ · Cấp 7-9

盹

PinyindǔnHán Việtđộn / truân

chợp mắt · ngủ gật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 打盹儿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 目Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 盹

1 từ
打盹儿dǎ∥dǔnrbiến thể er hoá của 打盹
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 9 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
盹Số nét9 nét.