字舟Zizhou
睁
Học chữ · Cấp 7-9

睁 / 睜

PinyinzhēngHán Việttranh / tĩnh
Động từ

mở

11 nétBộ 目Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 睁 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 11 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
睁Số nét11 nét.
睜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.