字舟Zizhou
睹
Học chữ · Cấp 7-9

睹

PinyindǔHán Việtđổ

quan sát · nhìn thấy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 目睹, 耳闻目睹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 目Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 睹

2 từ
目睹mùdǔchứng kiến
耳闻目睹ěrwén-mùdǔchứng kiến trực tiếp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 13 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
睹Số nét13 nét.