字舟Zizhou
砂
Học chữ · Cấp 7-9

砂

PinyinshāHán Việtsa

cát · sỏi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 砂糖. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 石Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 砂

1 từ
砂糖shātángđường cát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 9 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
砂Số nét9 nét.