字舟Zizhou
礁
Học chữ · Cấp 7-9

礁

PinyinjiāoHán Việttiêu / tiều

rạn san hô · đá ngầm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 礁石. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 石Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 礁

1 từ
礁石jiāoshírạn san hô
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 17 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
礁Số nét17 nét.