字舟Zizhou
祀
Học chữ · Cấp 7-9

祀

PinyinsìHán Việttự

cúng tế · dâng lễ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 祭祀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 示Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 祀

1 từ
祭祀jìsìcúng tế thần linh hoặc tổ tiên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 7 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
祀Số nét7 nét.