字舟Zizhou
祷
Học chữ · Cấp 7-9

祷 / 禱

PinyindǎoHán Việtđảo

cầu nguyện · lời cầu nguyện

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 祈祷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 示Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 祷

1 từ
祈祷qídǎocầu nguyện
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 11 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
祷Số nét11 nét.
禱phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.