字舟Zizhou
禽
Học chữ · Cấp 7-9

禽

PinyinqínHán Việtcầm

thuật ngữ chung cho chim và động vật · chim

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 家禽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 禸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 禽

1 từ
家禽jiāqíngia cầm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禸 · 12 nét

禸Bộ thủBộ số 114 trong hệ tra cứu Unicode.
禽Số nét12 nét.