字舟Zizhou
秩
Học chữ · Cấp 7-9

秩

PinyinzhìHán Việttrật

trật tự · tính trật tự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 秩序. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秩

1 từ
秩序zhìxùtrật tự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 10 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秩Số nét10 nét.