字舟Zizhou
稽
Học chữ · Cấp 7-9

稽

PinyinjīHán Việtkhể / kê

kiểm tra · kiểm soát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 滑稽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 稽

1 từ
滑稽huá·jīhài hước; vui nhộn; gây cười
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 15 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
稽Số nét15 nét.