字舟Zizhou
穆
Học chữ · Cấp 7-9

穆

PinyinmùHán Việtmục / mặc

trang nghiêm · tôn kính

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 穆斯林. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 穆

1 từ
穆斯林mùsīlínNgười Hồi giáo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 16 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
穆Số nét16 nét.