字舟Zizhou
筒
Học chữ · Cấp 7-9

筒

PinyintǒngHán Việtđồng
Danh từ

ống

12 nétBộ 竹Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 筒 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 筒

1 từ
话筒huàtǒngmicrophone
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 12 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
筒Số nét12 nét.