字舟Zizhou
筷
Học chữ · Cấp 2

筷

PinyinkuàiHán Việtkhoái

đũa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 筷子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 竹Cấp 2Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 筷

1 từ
筷子kuàiziđũa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 13 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
筷Số nét13 nét.