字舟Zizhou
粪
Học chữ · Cấp 7-9

粪 / 糞

PinyinfènHán Việtphấn / phẩn / phân
Danh từ

phân

12 nétBộ 米Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 粪 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 粪

1 từ
粪便fènbiànphân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 12 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
粪Số nét12 nét.
糞phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.