字舟Zizhou
粮
Học chữ · Cấp 4

粮 / 糧

PinyinliángHán Việtlương

lương thực · thức ăn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 粮食. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 米Cấp 41 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 粮

1 từ
粮食liángshilương thực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 13 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
粮Số nét13 nét.
糧phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.