字舟Zizhou
糙
Học chữ · Cấp 7-9

糙

PinyincāoHán Việttháo

thô

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 粗糙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 米Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 糙

1 từ
粗糙cūcāothô
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 16 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
糙Số nét16 nét.