字舟Zizhou
绅
Học chữ · Cấp 7-9

绅 / 紳

PinyinshēnHán Việtthân

thân sĩ; quý ông

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 绅士. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 纟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绅

1 từ
绅士shēnshìquý ông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 8 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绅Số nét8 nét.
紳phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.