字舟Zizhou
绒
Học chữ · Cấp 5

绒 / 絨

PinyinróngHán Việtnhung

vải nhung

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 羽绒服. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 纟Cấp 51 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绒

1 từ
羽绒服yǔróngfútrang phục nhồi lông vũ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 9 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绒Số nét9 nét.
絨phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.