字舟Zizhou
绳
Học chữ · Cấp 7-9

绳 / 繩

PinyinshéngHán Việtthằng

dây thừng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 绳子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 纟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绳

1 từ
绳子shéngzidây; sợi dây; dây thừng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 11 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绳Số nét11 nét.
繩phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.