字舟Zizhou
绽
Học chữ · Cấp 7-9

绽 / 綻

PinyinzhànHán Việttrán

nở tung · toạc ra

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 绽放. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 纟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绽

1 từ
绽放zhànfàngnở rộ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 11 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绽Số nét11 nét.
綻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.