字舟Zizhou
耀
Học chữ · Cấp 6

耀

PinyinyàoHán Việtdiệu

rực rỡ · vinh quang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 照耀, 夸耀, 炫耀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 羽Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 耀

4 từ
照耀zhàoyàochiếu sáng
夸耀kuāyàokhoe khoang
炫耀xuànyàochói lọi
耀眼yàoyǎnchói mắt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羽 · 20 nét

羽Bộ thủBộ số 124 trong hệ tra cứu Unicode.
耀Số nét20 nét.