Từ vựng
4 từTừ thường gặp có 耀
照耀chiếu sáng
夸耀khoe khoang
炫耀chói lọi
耀眼chói mắt
rực rỡ · vinh quang
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 照耀, 夸耀, 炫耀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.