字舟Zizhou
肉
Học chữ · Cấp 1

肉

PinyinròuHán Việtnhục / nhụ / nậu
Danh từ

thịt

6 nétBộ 肉Cấp 1Viết cấp 13 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 肉 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 肉

2 từ
肌肉jīròucơ
烤肉kǎoròumón nướng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 6 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肉Số nét6 nét.