字舟Zizhou
肌
Học chữ · Cấp 5

肌

PinyinjīHán Việtcơ

thịt; cơ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 肌肉, 肌肤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 肉Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肌

2 từ
肌肉jīròucơ
肌肤jīfūda
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 6 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肌Số nét6 nét.