字舟Zizhou
肚
Học chữ · Cấp 4

肚

PinyindùHán Việtđỗ

bụng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 肚子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 肉Cấp 4Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肚

1 từ
肚子dùzibụng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 7 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肚Số nét7 nét.