字舟Zizhou
肺
Học chữ · Cấp 6

肺

PinyinfèiHán Việtphế
Danh từ

phổi

8 nétBộ 肉Cấp 61 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 肺 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肺Số nét8 nét.