字舟Zizhou
胚
Học chữ · Cấp 7-9

胚

PinyinpēiHán Việtphôi

phôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 胚胎. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 胚

1 từ
胚胎pēitāiphôi thai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 9 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胚Số nét9 nét.