字舟Zizhou
腔
Học chữ · Cấp 7-9

腔

PinyinqiāngHán Việtxoang / khang / khoang
Danh từ

khoang

12 nétBộ 肉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 腔 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 腔

1 từ
口腔kǒuqiāngkhoang miệng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 12 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腔Số nét12 nét.