字舟Zizhou
腹
Học chữ · Cấp 7-9

腹

PinyinfùHán Việtphúc

bụng · dạ dày

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 腹部, 腹泻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 肉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 腹

2 từ
腹部fùbùbụng
腹泻fùxiètiêu chảy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 13 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腹Số nét13 nét.