字舟Zizhou
膏
Học chữ · Cấp 7-9

膏

PinyingāoHán Việtcao / cáo

thuốc mỡ · cao

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 牙膏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 膏

1 từ
牙膏yágāokem đánh răng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 14 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
膏Số nét14 nét.