字舟Zizhou
膨
Học chữ · Cấp 7-9

膨

PinyinpéngHán Việtbành

phình, trương lên

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 膨胀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 膨

1 từ
膨胀péngzhàngmở rộng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 16 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
膨Số nét16 nét.