字舟Zizhou
臂
Học chữ · Cấp 7-9

臂

PinyinbìHán Việttí / tý

cánh tay

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 手臂. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 臂

1 từ
手臂shǒubìcánh tay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 17 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
臂Số nét17 nét.