字舟Zizhou
臊
Học chữ · Cấp 7-9

臊

PinyinsàoHán Việttao / táo

xấu hổ · e thẹn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 害臊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 臊

1 từ
害臊hài∥sàoe thẹn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 17 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
臊Số nét17 nét.