字舟Zizhou
臣
Học chữ · Cấp 7-9

臣

PinyinchénHán Việtthần

ta, kẻ tôi tớ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大臣, 功臣. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 臣Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 臣

2 từ
大臣dàchénđại thần
功臣gōngchénquan chức có công
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 臣 · 6 nét

臣Bộ thủBộ số 131 trong hệ tra cứu Unicode.
臣Số nét6 nét.