字舟Zizhou
舌
Học chữ · Cấp 6

舌

PinyinshéHán Việtthiệt

lưỡi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 舌头, 七嘴八舌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 舌Cấp 6Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 舌

2 từ
舌头shétoulưỡi
七嘴八舌qīzuǐ-bāshéthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 舌 · 6 nét

舌Bộ thủBộ số 135 trong hệ tra cứu Unicode.
舌Số nét6 nét.