字舟Zizhou
舔
Học chữ · Cấp 7-9

舔

PinyintiǎnHán Việtthiểm
Động từ

liếm

14 nétBộ 舌Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 舔 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 舌 · 14 nét

舌Bộ thủBộ số 135 trong hệ tra cứu Unicode.
舔Số nét14 nét.