字舟Zizhou
舶
Học chữ · Cấp 7-9

舶

PinyinbóHán Việtbạc

tàu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 船舶. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 舟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 舶

1 từ
船舶chuánbóvận tải
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 舟 · 11 nét

舟Bộ thủBộ số 137 trong hệ tra cứu Unicode.
舶Số nét11 nét.