字舟Zizhou
芝
Học chữ · Cấp 7-9

芝

PinyinzhīHán Việtchi

cỏ gừng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 芝麻, 芝士. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 艸Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 芝

2 từ
芝麻zhīmahạt mè
芝士zhīshìphô mai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 6 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
芝Số nét6 nét.