字舟Zizhou
苛
Học chữ · Cấp 7-9

苛

PinyinkēHán Việthà

nghiêm khắc · khắt khe

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 苛刻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 苛

1 từ
苛刻kēkèkhắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 8 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
苛Số nét8 nét.