字舟Zizhou
莽
Học chữ · Cấp 7-9

莽

PinyinmǎngHán Việtmãng

cỏ mọc dày · mênh mông; bao la

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鲁莽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 莽

1 từ
鲁莽lǔmǎngnóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 10 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
莽Số nét10 nét.