字舟Zizhou
菌
Học chữ · Cấp 6

菌

PinyinjūnHán Việtkhuẩn

mầm · khuẩn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 细菌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 菌

1 từ
细菌xìjūnvi khuẩn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
菌Số nét11 nét.